學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淤灌
淤灌
yū
guàn
[ㄩ ㄍㄨㄢˋ]
Ứ QUÁN
1.
tưới bón (bằng cách ngập nước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灌
guàn
tưới
灌溉
guàngài
tưới tiêu
灌輸
guànshū
thấm nhuần
灌木
guànmù
bụi cây
灌木叢
guànmùcóng
bụi cây
淤
yū
bùn lắng
倒灌
dàoguàn
nước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.)
春灌
chūnguàn
tưới tiêu mùa xuân
逐字解
Từng chữ trong từ
淤
ứ, ứa
bùn
灌
quán
rót
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魚貫
yúguàn
từng người một
羽冠
yǔguān
mào lông (của chim)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淤灌 nghĩa là gì? · Kaori Dict