例句Câu ví dụ
- 1
真可惜,那個灌木被踩了。
zhēn kěxī, nàge guànmù bèi cǎi le。
Thật tiếc, bụi cây đó bị người ta đạp
- 2
他藏身在灌木中以免他們發現。
tā cángshēn zài guànmù zhōng yǐmiǎn tāmen fāxiàn。
Anh ấy trốn trong bụi cây để họ không nhìn thấy
- 3
仔細搜尋敵人可能藏身的灌木叢。
zǐxì sōuxún dírén kěnéng cángshēn de guànmùcóng。
Tìm kiếm kỹ lưỡng những bụi cây mà địch có thể ẩn náu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
