學華語Kaori Dict

灌木

guàn

ㄍㄨㄢˋ ㄇㄨˋ

QUÁN MỘC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    真可惜,那個灌木被踩了。

    zhēn kěxī, nàge guànmù bèi cǎi le。

    Thật tiếc, bụi cây đó bị người ta đạp

  • 2

    他藏身在灌木中以免他們發現。

    tā cángshēn zài guànmù zhōng yǐmiǎn tāmen fāxiàn。

    Anh ấy trốn trong bụi cây để họ không nhìn thấy

  • 3

    仔細搜尋敵人可能藏身的灌木叢。

    zǐxì sōuxún dírén kěnéng cángshēn de guànmùcóng。

    Tìm kiếm kỹ lưỡng những bụi cây mà địch có thể ẩn náu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灌木 nghĩa là gì? · Kaori Dict