例句Câu ví dụ
- 1
木材可燃。
mùcái kěrán。
Gỗ có thể cháy
- 2
我們用木材做雕像。
wǒmen yòng mùcái zuò diāoxiàng。
Ta dùng gỗ làm tượng
- 3
他們要發送木材給我們。
tāmen yào fāsòng mùcái gěi wǒmen。
Họ sẽ gửi gỗ cho chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
