例句Câu ví dụ
- 1
健身房的器材大多可以單人操作,新手也不用擔心。
jiànshēnfáng de qìcái dàduō kěyǐ dānrén cāozuò, xīnshǒu yě bùyòng dānxīn。
Thiết bị trong phòng gym đa phần có thể sử dụng đơn lẻ, người mới cũng không cần lo lắng
- 2
生意停頓了以後,許多公共浴堂都添置了桑拿浴室、健身器材等的新設備,希望能吸引多點人來光顧。
shēngyi tíngdùn le yǐhòu, xǔduō gōnggòng yù táng dōu tiānzhì le sāngná yùshì、 jiànshēn qìcái děng de xīn shèbèi, xīwàng néng xīyǐn duō diǎn rén lái guānggù。
Sau khi hoạt động kinh doanh tạm dừng, nhiều phòng tắm công cộng đã trang bị thêm các thiết bị mới như phòng xông hơi, dụng cụ thể dục thể thao, nhằm thu hút nhiều khách hàng hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
