學華語Kaori Dict

武器

ㄨˇ ㄑㄧˋ

VÕ KHÍ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.vũ khí
  2. 2.đồ quân dụng
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    武器很危險。

    wǔ qì hěn wēi xiǎn

    Vũ khí rất nguy hiểm

  • 2

    將武器放下。

    jiāng wǔqì fàngxià。

    Đặt vũ khí xuống

  • 3

    放下所有武器。

    fàngxià suǒyǒu wǔqì。

    Đặt xuống tất cả vũ khí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武器 nghĩa là gì? · Kaori Dict