學華語Kaori Dict

五七

ㄨˇ ㄑㄧ

NGŨ THẤT

  1. 1.hoạt động tưởng niệm 35 ngày sau khi một người qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    一九五七年,蘇聯將一隻叫Laika的母狗送到太空。

    yī jiǔ wǔqī nián, Sūlián jiāng yī zhī jiào L a i k a de mǔ gǒu sòng dào tàikōng。

    Năm 1957, Liên Xô đã đưa một con chó cái tên Laika vào vũ trụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五七 nghĩa là gì? · Kaori Dict