學華語Kaori Dict

七嘴八舌

zuǐshé

ㄑㄧ ㄗㄨㄟˇ ㄅㄚ ㄕㄜˊ

THẤT CHUỶ BÁT THIỆT

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    同學們七嘴八舌地討論比賽結果。

    tóngxué men qīzuǐbāshé de tǎolùn bǐsài jiéguǒ。

    Các bạn học bàn tán ầm ĩ về kết quả của cuộc thi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七嘴八舌 nghĩa là gì? · Kaori Dict