- 1.lưỡi
- 2.LT:個|个[ge4]
- 3.lính địch bị bắt để khai thác thông tin

例句Câu ví dụ
- 1
他伸出舌頭。
tā shēn chū shé tou
Anh ấy nhô lưỡi ra
- 2
靠!我咬到自己舌頭了。
kào! wǒ yǎo dào zìjǐ shétou le。
Chết tiệt! Tôi cắn phải lưỡi mình
- 3
舌頭和上顎都是味覺器官。
shétou hé shàng è dōu shì wèijué qìguān。
Lưỡi và vòm miệng đều là cơ quan thính giác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.