學華語Kaori Dict

舌頭

giản thể: 舌头

shétou

ㄕㄜˊ ㄊㄡ˙

THIỆT ĐẦU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.lưỡi
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.lính địch bị bắt để khai thác thông tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    他伸出舌頭。

    tā shēn chū shé tou

    Anh ấy nhô lưỡi ra

  • 2

    靠!我咬到自己舌頭了。

    kào! wǒ yǎo dào zìjǐ shétou le。

    Chết tiệt! Tôi cắn phải lưỡi mình

  • 3

    舌頭和上顎都是味覺器官。

    shétou hé shàng è dōu shì wèijué qìguān。

    Lưỡi và vòm miệng đều là cơ quan thính giác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict