學華語Kaori Dict

石頭

giản thể: 石头

shítou

ㄕˊ ㄊㄡ˙

THẠCH ĐẦU

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    河邊有很多石頭和沙子。

    hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi

    Dọc theo bờ sông có rất nhiều đá và cát

  • 2

    這是什麼石頭?

    zhè shì shénme shítou?

    Đá này là loại gì

  • 3

    我建石頭房子。

    wǒ jiàn shítou fángzi。

    Tôi xây nhà bằng đá.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict