例句Câu ví dụ
- 1
河邊有很多石頭和沙子。
hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi
Dọc theo bờ sông có rất nhiều đá và cát
- 2
這是什麼石頭?
zhè shì shénme shítou?
Đá này là loại gì
- 3
我建石頭房子。
wǒ jiàn shítou fángzi。
Tôi xây nhà bằng đá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
