學華語Kaori Dict

石油

shíyóu

ㄕˊ ㄧㄡˊ

THẠCH DẦU

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    石油對工業非常重要。

    shí yóu duì gōng yè fēi cháng zhòng yào

    Dầu mỏ rất quan trọng đối với công nghiệp

  • 2

    該國盛產石油。

    gāi guó shèngchǎn shíyóu。

    Quốc gia này giàu dầu mỏ

  • 3

    阿拉伯盛產石油。

    Ālābó shèngchǎn shíyóu。

    Arabia rất giàu dầu mỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石油 nghĩa là gì? · Kaori Dict