例句Câu ví dụ
- 1
石油對工業非常重要。
shí yóu duì gōng yè fēi cháng zhòng yào
Dầu mỏ rất quan trọng đối với công nghiệp
- 2
該國盛產石油。
gāi guó shèngchǎn shíyóu。
Quốc gia này giàu dầu mỏ
- 3
阿拉伯盛產石油。
Ālābó shèngchǎn shíyóu。
Arabia rất giàu dầu mỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
