例句Câu ví dụ
- 1
這塊化石有幾千年了。
zhè kuài huà shí yǒu jǐ qiān nián le
Viên hóa thạch này có hàng nghìn năm tuổi
- 2
博物館里有很多化石。
bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō huà shí
Trong bảo tàng có nhiều hóa thạch
- 3
在我手裡的是一個貝殼化石。
zài wǒ shǒulǐ de shì yīge bèiké huàshí。
Trong tay tôi là một hóa thạch vỏ sò
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
