學華語Kaori Dict

化石

huàshí

ㄏㄨㄚˋ ㄕˊ

HOÁ THẠCH

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊化石有幾千年了。

    zhè kuài huà shí yǒu jǐ qiān nián le

    Viên hóa thạch này có hàng nghìn năm tuổi

  • 2

    博物館里有很多化石。

    bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō huà shí

    Trong bảo tàng có nhiều hóa thạch

  • 3

    在我手裡的是一個貝殼化石。

    zài wǒ shǒulǐ de shì yīge bèiké huàshí。

    Trong tay tôi là một hóa thạch vỏ sò

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化石 nghĩa là gì? · Kaori Dict