花式
huāshì
[ㄏㄨㄚ ㄕˋ]
HOA THỨC
- 1.kiểu cách (như trong 花式溜冰|花式溜冰[hua1 shi4 liu1 bing1] trượt băng nghệ thuật)

例句Câu ví dụ
- 1
那時他贏得撞球比賽的唯一希望,就是成功打出一記複雜的花式擊球。
nàshí tā yíngdé zhuàngqiú bǐsài de wéiyī xīwàng, jiùshì chénggōng dǎ chū yī jì fùzá de huāshì jīqiú。
Vào lúc đó, hy vọng duy nhất của anh ấy để chiến thắng trận đấu billiards là thực hiện thành công một cú đánh kỹ thuật phức tạp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.