學華語Kaori Dict

花園

giản thể: 花园

huāyuán

ㄏㄨㄚ ㄩㄢˊ

HOA VIÊN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.vườn
  2. 2.LT:座[zuo4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里的花都開了。

    huā yuán lǐ de huā dū kāi le

    Các hoa trong vườn đều nở rồi

  • 2

    人們把這裡稱為花園城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Người ta gọi đây là thành phố vườn

  • 3

    花園里的花五顏六色。

    huā yuán lǐ de huā wǔ yán liù sè

    Các hoa trong vườn có nhiều màu sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花園 nghĩa là gì? · Kaori Dict