- 1.vườn
- 2.LT:座[zuo4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
花園里的花都開了。
huā yuán lǐ de huā dū kāi le
Các hoa trong vườn đều nở rồi
- 2
人們把這裡稱為花園城市。
rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì
Người ta gọi đây là thành phố vườn
- 3
花園里的花五顏六色。
huā yuán lǐ de huā wǔ yán liù sè
Các hoa trong vườn có nhiều màu sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.