- 1.chi phí
- 2.hao tốn
- 3.tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sự tiêu dùng

例句Câu ví dụ
- 1
他花費了很多錢。
tā huā fèi le hěn duō qián
Anh ấy đã tiêu tốn nhiều tiền
- 2
修理將要花費很多錢。
xiūlǐ jiāngyào huāfèi hěn duō qián。
Việc sửa chữa sẽ tốn nhiều tiền
- 3
我不想花費超過10美元。
wǒ bùxiǎng huāfèi chāoguò 1 0 měiyuán。
Tôi không muốn chi quá mười đô la
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.