學華語Kaori Dict

花費

giản thể: 花费

huāfèi

ㄏㄨㄚ ㄈㄟˋ

HOA PHÍ

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.chi phí
  2. 2.hao tốn
  3. 3.tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự tiêu dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他花費了很多錢。

    tā huā fèi le hěn duō qián

    Anh ấy đã tiêu tốn nhiều tiền

  • 2

    修理將要花費很多錢。

    xiūlǐ jiāngyào huāfèi hěn duō qián。

    Việc sửa chữa sẽ tốn nhiều tiền

  • 3

    我不想花費超過10美元。

    wǒ bùxiǎng huāfèi chāoguò 1 0 měiyuán。

    Tôi không muốn chi quá mười đô la

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花費 nghĩa là gì? · Kaori Dict