學華語Kaori Dict

話費

giản thể: 话费

huàfèi

ㄏㄨㄚˋ ㄈㄟˋ

THOẠI PHÍ

HSK 7-9N
  1. 1.cước phí cuộc gọi

例句Câu ví dụ

  • 1

    上個月我在話費上花了很多錢。

    shànggèyuè wǒ zài huàfèi shàng huā le hěn duō qián。

    Tháng trước tôi đã chi rất nhiều tiền cho hóa đơn điện thoại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話費 nghĩa là gì? · Kaori Dict