字義Nghĩa
chi phímáy dịch
fèiPHÍ
- 1.tốn
- 2.tiêu phí
- 3.phí
FèiPHÍ
- 1.họ [Fei4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
組詞Từ chứa chữ này
- 費用chi phí
- 費勁tốn sức
- 費力tốn nhiều công sức
- 費時tốn thời gian
- 費心tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)
- 費解bị bối rối
- 費事phiền phức
- 費城Philadelphia, Pennsylvania
- 費拉fellah (từ mượn)
- 費曼Feinman hoặc Feynman (tên)
- 浪費lãng phí
- 學費học phí
- 收費thu phí
- 消費tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
- 免費miễn phí
- 交費trả phí