學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Không, phủ địnhmáy dịch

PHẤT

  1. 1.(văn học) không
  2. 2.dùng trong phiên âm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弗〈动〉 (象形。甲骨文字形,中间象两根不平直之物,上以绳索束缚之,使之平直。本义矫枉) 同本义 弗,矫也。--《说文》。徐灏注弗与弼音义同。凡弛弓,则以两弓相背而缚之,以正枉戾,所谓矫也。…阮太傅曰弗字明是从弓。” 违拗;拂逆 诸君!敌人远我,欲以火器困我也,急逐弗失。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如弗声(不要出声) 弗〈形、副〉 通沸”。泉水喷涌的样子 其高工之民,修治苦窳之器,聚弗靡之财,蓄积待时而牟农夫之利。--《韩非子》 汹涌澎湃,滭弗密汨。--《汉 弗 fú不~作。~成。 弗fèi 1.见"弗靡","弗2郁"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Hai mũi tên 丨 kéo qua cung

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict