學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弗洛姆
弗洛姆
Fú
luò
mǔ
[ㄈㄨˊ ㄌㄨㄛˋ ㄇㄨˇ]
PHẤT LẠC MẪU
1.
Fromm (nhà phân tâm học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
無遠弗屆
wúyuǎnfújiè
mở rộng khắp toàn cầu (thành ngữ)
姆
mǔ
người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ
弗
fú
dùng trong phiên âm
洛
Luò
họ [Luo4]
洛
luò
dùng trong phiên âm
姆
m
mẹ (trong từ 姆媽|姆妈[m1 ma1])
列弗
lièfú
lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
逐字解
Từng chữ trong từ
弗
phất
Không, phủ định
洛
lạc, rặc
sông ở tỉnh Sơn Tây
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弗洛姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict