學華語Kaori Dict

Luò

ㄌㄨㄛˋ

LẠC

  1. 1.họ [Luo4]
  2. 2.tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)

Cách đọc khác:luòdùng trong phiên âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我比較喜歡洛杉磯。

    wǒ bǐjiào xǐhuan Luòshānjī。

    Tôi thích Los Angeles hơn

  • 2

    我幾乎要為凱莉米洛哭了。

    wǒ jīhū yào wèi Kǎi lì mǐ Luò kū le。

    Tôi gần như đã khóc vì Kylie Minogue

  • 3

    我想看凱莉米洛的演唱會。

    wǒ xiǎng kàn Kǎi lì mǐ Luò de yǎnchànghuì。

    Tôi muốn xem buổi hòa nhạc của Kylie Minogue

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洛 nghĩa là gì? · Kaori Dict