學華語Kaori Dict

luǒ

ㄌㄨㄛˇ

LOÃ

HSK 7-9V
  1. 1.khỏa thân

Cách đọc khác:luǒbiến thể của 裸[luo3]luǒbiến thể của 裸[luo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    國王是裸體的 !

    guówáng shì luǒtǐ de!

    Vua đang trần trọc!

  • 2

    日本文化愛好者可能會喜歡《早期古日文中的作格與裸名詞》這篇文章。

    Rìběn wénhuà àihàozhě kěnéng huì xǐhuan 《 zǎoqī gǔ Rìwén zhòngdì zuò gé yǔ luǒ míngcí 》 zhè piān wénzhāng。

    Người yêu thích văn hóa Nhật Bản có thể sẽ thích bài viết 'Tính năng động và danh từ trống trong tiếng Nhật cổ sớm' này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裸 nghĩa là gì? · Kaori Dict