學華語Kaori Dict

裸體

giản thể: 裸体

luǒ

ㄌㄨㄛˇ ㄊㄧˇ

LOÃ THỂ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看見她裸體的。

    wǒ kànjiàn tā luǒtǐ de。

    Tôi thấy cô ấy khỏa thân

  • 2

    我在自己家赤身裸體有什麼不對的!

    wǒ zài zìjǐ jiā chìshēn luǒtǐ yǒu shénme bùduì de!

    Tôi ở nhà không mặc gì mà có gì sai sao!

  • 3

    我見過的第一個裸體女人來自一期《國家地理雜志》。

    wǒ jiàn guò de dìyī gě luǒtǐ nǚrén láizì yī qī 《 guójiā dìlǐ zázhì 》。

    Tôi đã từng gặp một người phụ nữ khỏa thân đầu tiên trong một kỳ số tạp chí National Geographic.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裸體 nghĩa là gì? · Kaori Dict