例句Câu ví dụ
- 1
全體學生都到了。
quán tǐ xué sheng dōu dào liǎo
Tất cả học sinh đều đến rồi
- 2
全體負責就是無責。
quántǐ fùzé jiùshì wú zé。
Mọi người đều chịu trách nhiệm thì không ai chịu trách nhiệm
- 3
全體銷售人員通宵達旦地工作了一周。
quántǐ xiāoshòu rényuán tōngxiāodádàn de gōngzuò le yīzhōu。
Toàn bộ nhân viên kinh doanh đã làm việc không ngừng trong một tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
