學華語Kaori Dict

全體

giản thể: 全体

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄊㄧˇ

TOÀN THỂ

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    全體學生都到了。

    quán tǐ xué sheng dōu dào liǎo

    Tất cả học sinh đều đến rồi

  • 2

    全體負責就是無責。

    quántǐ fùzé jiùshì wú zé。

    Mọi người đều chịu trách nhiệm thì không ai chịu trách nhiệm

  • 3

    全體銷售人員通宵達旦地工作了一周。

    quántǐ xiāoshòu rényuán tōngxiāodádàn de gōngzuò le yīzhōu。

    Toàn bộ nhân viên kinh doanh đã làm việc không ngừng trong một tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全體 nghĩa là gì? · Kaori Dict