學華語Kaori Dict

安全

ānquán

ㄢ ㄑㄩㄢˊ

AN TOÀN

HSK 2TOCFL 3Adj/N
  1. 1.an toàn
  2. 2.bảo mật; an ninh

例句Câu ví dụ

  • 1

    過馬路要小心,安全最重要。

    guò mǎ lù yào xiǎo xīn ān quán zuì zhòng yào

    Đi qua đường phải cẩn thận, an toàn là quan trọng nhất

  • 2

    開車要保安全。

    kāi chē yào bǎo ān quán

    Lái xe phải đảm bảo an toàn

  • 3

    路上要注意安全。

    lù shang yào zhù yì ān quán

    Trên đường phải chú ý an toàn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全 nghĩa là gì? · Kaori Dict