例句Câu ví dụ
- 1
過馬路要小心,安全最重要。
guò mǎ lù yào xiǎo xīn ān quán zuì zhòng yào
Đi qua đường phải cẩn thận, an toàn là quan trọng nhất
- 2
開車要保安全。
kāi chē yào bǎo ān quán
Lái xe phải đảm bảo an toàn
- 3
路上要注意安全。
lù shang yào zhù yì ān quán
Trên đường phải chú ý an toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
