例句Câu ví dụ
- 1
華人在全球各地生活。
huá rén zài quán qiú gè dì shēng huó
Người Hoa sống ở khắp nơi trên thế giới
- 2
全球森林面積增加3%。
quánqiú sēnlín miànjī zēngjiā 3 %。
Diện tích rừng toàn cầu tăng 3%
- 3
科學家正在研究氣旋對全球氣候變化的長期影響。
kēxuéjiā zhèngzài yánjiū qìxuán duì quánqiúqìhòu biànhuà de chángqī yǐngxiǎng。
Nhà khoa học đang nghiên cứu tác động lâu dài của bão đến biến đổi khí hậu toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
