學華語Kaori Dict

全球

quánqiú

ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧㄡˊ

TOÀN CẦU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.toàn thế giới
  2. 2.toàn cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    華人在全球各地生活。

    huá rén zài quán qiú gè dì shēng huó

    Người Hoa sống ở khắp nơi trên thế giới

  • 2

    全球森林面積增加3%。

    quánqiú sēnlín miànjī zēngjiā 3 %。

    Diện tích rừng toàn cầu tăng 3%

  • 3

    科學家正在研究氣旋對全球氣候變化的長期影響。

    kēxuéjiā zhèngzài yánjiū qìxuán duì quánqiúqìhòu biànhuà de chángqī yǐngxiǎng。

    Nhà khoa học đang nghiên cứu tác động lâu dài của bão đến biến đổi khí hậu toàn cầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全球 nghĩa là gì? · Kaori Dict