- 1.bóng rổ
- 2.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡打籃球和網球。
wǒ xǐ huan dǎ lán qiú hé wǎng qiú
Tôi thích chơi bóng rổ và quần vợt
- 2
少年們在球場上打籃球。
shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú
Những cậu thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân
- 3
我不打籃球。
wǒ bù dǎ lánqiú。
Tôi không chơi bóng rổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 籃LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.