學華語Kaori Dict

排球

páiqiú

ㄆㄞˊ ㄑㄧㄡˊ

BÀI CẦU

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.bóng chuyền
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    排球隊在體育館練習。

    pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí

    Đội bóng chuyền đang tập luyện tại phòng gym

  • 2

    我常打排球。

    wǒ cháng dǎ páiqiú。

    Tôi thường chơi bóng chuyền

  • 3

    排球很有意思。

    páiqiú hěn yǒuyìsi。

    Bóng chuyền rất vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排球 nghĩa là gì? · Kaori Dict