球
qiú
[ㄑㄧㄡˊ]
CẦU
HSK 1TOCFL 1N
- 1.quả bóng
- 2.hình cầu
- 3.địa cầu
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]
- 5.trận bóng
- 6.trận đấu
- 7.LT:場|场[chang3]
Cách đọc khác:qiú — cầu dùng để chơi trò chơi (thay thế cho 球[qiu2])

例句Câu ví dụ
- 1
這個球最大。
zhè ge qiú zuì dà
Quả bóng này to nhất
- 2
他得到了一個球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
Anh ấy đã nhận được một quả bóng
- 3
他把球投進了。
tā bǎ qiú tóu jìn le
Anh ấy ném bóng vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.