- 1.đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他是我們球隊的隊長。
tā shì wǒ men qiú duì de duì zhǎng
Anh ấy là đội trưởng của đội bóng chúng tôi
- 2
我們的球隊越來越好。
wǒ men de qiú duì yuè lái yuè hǎo
Đội bóng của chúng tôi ngày càng tốt hơn
- 3
我報名參加了學校的球隊。
wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì
Tôi đăng ký tham gia đội bóng trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.