學華語Kaori Dict

球隊

giản thể: 球队

qiúduì

ㄑㄧㄡˊ ㄉㄨㄟˋ

CẦU ĐỘI

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們球隊的隊長。

    tā shì wǒ men qiú duì de duì zhǎng

    Anh ấy là đội trưởng của đội bóng chúng tôi

  • 2

    我們的球隊越來越好。

    wǒ men de qiú duì yuè lái yuè hǎo

    Đội bóng của chúng tôi ngày càng tốt hơn

  • 3

    我報名參加了學校的球隊。

    wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì

    Tôi đăng ký tham gia đội bóng trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球队 nghĩa là gì? · Kaori Dict