字義Nghĩa
nhóm, độimáy dịch
duìĐỘI
- 1.phi đội
- 2.đội
- 3.nhóm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 㒸 [suì] chỉ âm.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 隊長đội trưởng
- 隊員thành viên đội
- 隊伍hàng ngũ
- 隊形đội hình
- 隊列đội hình
- 隊友đồng đội; thành viên cùng đội
- 隊尾cuối hàng
- 隊旗cờ đội
- 隊服đồng phục đội
- 隊部văn phòng
- 排隊xếp hàng
- 球隊đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
- 樂隊ban nhạc
- 團隊đội nhóm
- 軍隊lực lượng vũ trang; quân đội
- 部隊quân đội