字義Nghĩa
độimáy dịch
duìĐỘI
- 1.phi đội
- 2.đội
- 3.nhóm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
队 (形声。本义从高处掉下来。是坠”的本字) 坠落 队,从高陨也。俗字作坠。--《说文》 殷亩而驰不队。--《考工记·轮人》 退人若将队诸渊。--《礼记·檀弓下》 公(齐襄公)惧,队于车。--《左传·庄公八年》 陈入城,板队而杀人。--《左传·襄公二十三年》 失 俾队其师。--《左传·僖公二十八年》 敬不队命。--《国语·晋语》 队列 乃分其骑以为四队。--《史记·项羽本纪》 车按行,骑就队。--司马相如《子虚赋》 又如排队;纵队;横队 军队或集体的编制单位 队 duì ①行列排~、整~。 ②集体的编制单位生产~、球~。 ③特指少年先锋队~旗。 ④量词。 【队礼】中国少年先锋队队员行的礼。右手五指并拢,手掌向前,高举头上,表示人民利益高于一切。 【队日】少年先锋队举行集体活动的日子,除假期外一般每周一次。 队zhuì 1.坠落◇作"坠"。 2.指倒翻。 3.引申为低沉。 4.殒灭;丧失。 队suì 1.隧道。 2.泛指道路。 3.特指险道﹑要道。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nhóm người 人 tụ họp tại một nơi 阝
組詞Từ chứa chữ này
- 队长đội trưởng
- 队员thành viên đội
- 队伍hàng ngũ
- 队形đội hình
- 队列đội hình
- 队友đồng đội; thành viên cùng đội
- 队尾cuối hàng
- 队旗cờ đội
- 队服đồng phục đội
- 队部văn phòng
- 排队xếp hàng
- 球队đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
- 乐队ban nhạc
- 团队đội nhóm
- 军队lực lượng vũ trang; quân đội
- 部队quân đội