學華語Kaori Dict

隊長

giản thể: 队长

duìzhǎng

ㄉㄨㄟˋ ㄓㄤˇ

ĐỘI TRƯỞNG

HSK 2N
  1. 1.đội trưởng
  2. 2.nhóm trưởng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們球隊的隊長。

    tā shì wǒ men qiú duì de duì zhǎng

    Anh ấy là đội trưởng của đội bóng chúng tôi

  • 2

    他被選拔為隊長。

    tā bèi xuǎn bá wèi duì zhǎng

    Ông được chọn làm đội trưởng

  • 3

    我們要你做隊長。

    wǒmen yào nǐ zuò duìzhǎng。

    Chúng tôi muốn anh làm trưởng đội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

队长 nghĩa là gì? · Kaori Dict