- 1.chiều dài
- 2.dài
- 3.mãi mãi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.luôn luôn
- 5.liên tục
Cách đọc khác:zhǎng — trưởng

例句Câu ví dụ
- 1
冬天的夜很長。
dōng tiān de yè hěn zhǎng
Mùa đông đêm dài
- 2
這條路長五公里。
zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ
Con đường này dài năm kilômét
- 3
她的頭發又黑又長。
tā de tóu fa yòu hēi yòu zhǎng
Tóc cô ấy đen và dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.