學華語Kaori Dict

giản thể:

cháng

ㄔㄤˊ

TRƯỜNG

HSK 2TOCFL 1Adj
  1. 1.chiều dài
  2. 2.dài
  3. 3.mãi mãi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.luôn luôn
  2. 5.liên tục

Cách đọc khác:zhǎngtrưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天的夜很長。

    dōng tiān de yè hěn zhǎng

    Mùa đông đêm dài

  • 2

    這條路長五公里。

    zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ

    Con đường này dài năm kilômét

  • 3

    她的頭發又黑又長。

    tā de tóu fa yòu hēi yòu zhǎng

    Tóc cô ấy đen và dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长 nghĩa là gì? · Kaori Dict