學華語Kaori Dict

giản thể:

cháng

ㄔㄤˊ

THƯỜNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.nếm; thử (đồ ăn)
  2. 2.trải nghiệm
  3. 3.(văn học) từng; một lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嘗了一口,覺得味道不錯。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nhai một miếng, cảm thấy hương vị khá tốt

  • 2

    讓我嘗嘗。

    ràng wǒ cháng cháng。

    Để tôi nếm thử

  • 3

    你要嘗嘗嗎?

    nǐ yào cháng cháng ma?

    Anh muốn thử không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘗 nghĩa là gì? · Kaori Dict