字義Nghĩa
nếmmáy dịch
chángTHƯỜNG
- 1.nếm; thử (đồ ăn)
- 2.trải nghiệm
- 3.(văn học) từng; một lần
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
mục đích; ý định
組詞Từ chứa chữ này
- 嘗試thử; cố gắng
- 嘗糞nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo)
- 嘗鮮nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
- 嘗盡心酸trải qua hết mọi đau khổ (thành ngữ)
- 嘗試錯誤tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi
- 品嘗nếm một chút
- 品嚐nếm thử; thử ăn
- 何嘗làm sao?
- 未嘗chưa từng
- 淺嘗chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống)
- 飽嘗tận hưởng đầy đủ