- 1.thử; cố gắng
- 2.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
他嘗試了新方法。
tā cháng shì le xīn fāng fǎ
Anh ấy đã thử phương pháp mới
- 2
我需要嘗試。
wǒ xūyào chángshì。
Tôi cần thử
- 3
他自己在嘗試。
tā zìjǐ zài chángshì。
Anh ấy tự mình đang thử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.