學華語Kaori Dict

嘗試

giản thể: 尝试

chángshì

ㄔㄤˊ ㄕˋ

THƯỜNG THÍ

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.thử; cố gắng
  2. 2.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嘗試了新方法。

    tā cháng shì le xīn fāng fǎ

    Anh ấy đã thử phương pháp mới

  • 2

    我需要嘗試。

    wǒ xūyào chángshì。

    Tôi cần thử

  • 3

    他自己在嘗試。

    tā zìjǐ zài chángshì。

    Anh ấy tự mình đang thử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尝试 nghĩa là gì? · Kaori Dict