- 1.kiến thức chung
- 2.tri thức phổ thông
- 3.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ
- 1
這是生活常識。
zhè shì shēng huó cháng shí
Đây là kiến thức sống
- 2
她缺乏常識。
tā quēfá chángshí。
Cô ấy thiếu hiểu biết
- 3
他缺乏常識。
tā quēfá chángshí。
Anh ấy thiếu hiểu biết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.