學華語Kaori Dict

常識

giản thể: 常识

chángshí

ㄔㄤˊ ㄕˊ

THƯỜNG THỨC

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.kiến thức chung
  2. 2.tri thức phổ thông
  3. 3.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是生活常識。

    zhè shì shēng huó cháng shí

    Đây là kiến thức sống

  • 2

    她缺乏常識。

    tā quēfá chángshí。

    Cô ấy thiếu hiểu biết

  • 3

    他缺乏常識。

    tā quēfá chángshí。

    Anh ấy thiếu hiểu biết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常識 nghĩa là gì? · Kaori Dict