學華語Kaori Dict

非常

fēicháng

ㄈㄟ ㄔㄤˊ

PHI THƯỜNG

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.rất; thực sự
  2. 2.khác thường; phi thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個電影很有名,非常好看。

    zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn

    Bộ phim này rất nổi tiếng, rất hay xem

  • 2

    聽眾們非常熱情。

    tīng zhòng men fēi cháng rè qíng

    Những người nghe rất nhiệt tình

  • 3

    樂隊的演出非常精彩。

    yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi

    Trình diễn của ban nhạc rất ấn tượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非常 nghĩa là gì? · Kaori Dict