通常
tōngcháng
[ㄊㄨㄥ ㄔㄤˊ]
THÔNG THƯỜNG
HSK 3TOCFL 4Adj
- 1.thông thường; bình thường
- 2.thường xuyên; thường thường

例句Câu ví dụ
- 1
通常我七點起床。
tōng cháng wǒ qī diǎn qǐ chuáng
Thông thường tôi dậy lúc bảy giờ
- 2
我通常走去學校。
wǒ tōngcháng zǒuqù xuéxiào。
Tôi thường đi bộ đến trường
- 3
我通常九時睡覺。
wǒ tōngcháng jiǔ shí shuìjiào。
Tôi thường đi ngủ lúc chín giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.