學華語Kaori Dict

常常

chángcháng

ㄔㄤˊ ㄔㄤˊ

THƯỜNG THƯỜNG

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.thường xuyên
  2. 2.thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常常上網。

    tā cháng cháng shàng wǎng

    Anh ấy thường xuyên上网

  • 2

    他晚上常常學習。

    tā wǎn shang cháng cháng xué xí

    Anh ấy thường học vào buổi tối.

  • 3

    他常常提到你。

    tā cháng cháng tí dào nǐ

    Anh ấy thường nhắc đến em.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常常 nghĩa là gì? · Kaori Dict