例句Câu ví dụ
- 1
他常常上網。
tā cháng cháng shàng wǎng
Anh ấy thường xuyên上网
- 2
他晚上常常學習。
tā wǎn shang cháng cháng xué xí
Anh ấy thường học vào buổi tối.
- 3
他常常提到你。
tā cháng cháng tí dào nǐ
Anh ấy thường nhắc đến em.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
