學華語Kaori Dict

日常

cháng

ㄖˋ ㄔㄤˊ

NHẬT THƯỜNG

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    日常生活中要注意節約。

    rì cháng shēng huó zhōng yào zhù yì jié yuē

    Trong cuộc sống hàng ngày cần tiết kiệm

  • 2

    老師強調日常練習的重要。

    lǎoshī qiángdiào rìcháng liànxí de zhòngyào。

    Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập hàng ngày

  • 3

    這款眼影盤非常適合日常使用。

    zhè kuǎn yǎnyǐng pán fēicháng shìhé rìcháng shǐyòng。

    Màu mắt tán này rất phù hợp để sử dụng hàng ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日常 nghĩa là gì? · Kaori Dict