學華語Kaori Dict

經常

giản thể: 经常

jīngcháng

ㄐㄧㄥ ㄔㄤˊ

KINH THƯỜNG

HSK 2TOCFL 3Adv
  1. 1.thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
  2. 2.ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    我經常坐地鐵。

    wǒ jīng cháng zuò dì tiě

    Tôi thường đi tàu điện ngầm

  • 2

    我們經常交流經驗。

    wǒ men jīng cháng jiāo liú jīng yàn

    Chúng ta thường trao đổi kinh nghiệm

  • 3

    要經常鍛煉身體。

    yào jīng cháng duàn liàn shēn tǐ

    Phải tập thể dục thường xuyên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經常 nghĩa là gì? · Kaori Dict