例句Câu ví dụ
- 1
事情已經過去了,別想了。
shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le
Việc đã qua rồi, đừng nghĩ nữa
- 2
聲明已經公布了。
shēng míng yǐ jīng gōng bù le
Thông báo đã được công bố
- 3
對方已經同意了。
duì fāng yǐ jīng tóng yì le
Phía đối lập đã đồng ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
