學華語Kaori Dict

經理

giản thể: 经理

jīng

ㄐㄧㄥ ㄌㄧˇ

KINH LÝ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.quản lý
  2. 2.giám đốc
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    經理在辦公室等你。

    jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ

    Giám đốc đang chờ anh ở văn phòng

  • 2

    經理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Giám đốc đã phân công tôi tiếp khách

  • 3

    經理正在考慮這個方案。

    jīng lǐ zhèng zài kǎo lǜ zhè ge fāng àn

    Giám đốc đang xem xét phương án này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經理 nghĩa là gì? · Kaori Dict