學華語Kaori Dict

精力

jīng

ㄐㄧㄥ ㄌㄧˋ

TINH LỰC

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    別分散精力。

    bié fēn sàn jīng lì

    Đừng phân tán năng lượng

  • 2

    他把全部精力投入到工作中。

    tā bǎ quán bù jīng lì tóu rù dào gōng zuò zhōng

    Anh ấy đã đổ hết tâm huyết vào công việc.

  • 3

    他把全部精力放到實驗中了。

    tā bǎ quánbù jīnglì fàng dào shíyàn zhōng le。

    Anh ấy đã dành toàn bộ tinh lực vào thí nghiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精力 nghĩa là gì? · Kaori Dict