例句Câu ví dụ
- 1
別分散精力。
bié fēn sàn jīng lì
Đừng phân tán năng lượng
- 2
他把全部精力投入到工作中。
tā bǎ quán bù jīng lì tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy đã đổ hết tâm huyết vào công việc.
- 3
他把全部精力放到實驗中了。
tā bǎ quánbù jīnglì fàng dào shíyàn zhōng le。
Anh ấy đã dành toàn bộ tinh lực vào thí nghiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
