例句Câu ví dụ
- 1
家庭給了我溫暖和力量。
jiā tíng gěi le wǒ wēn nuǎn huo lì liang
Gia đình đã mang lại cho tôi sự ấm áp và sức mạnh
- 2
群眾的力量很大。
qún zhòng de lì liang hěn dà
Sức mạnh của người dân rất lớn
- 3
團結就是力量。
tuánjiéjiùshìlìliang。
Gắn bó là sức mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
