學華語Kaori Dict

力量

liang

ㄌㄧˋ ㄌㄧㄤ˙

LỰC ?

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.sức mạnh; lực lượng; sức lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    家庭給了我溫暖和力量。

    jiā tíng gěi le wǒ wēn nuǎn huo lì liang

    Gia đình đã mang lại cho tôi sự ấm áp và sức mạnh

  • 2

    群眾的力量很大。

    qún zhòng de lì liang hěn dà

    Sức mạnh của người dân rất lớn

  • 3

    團結就是力量。

    tuánjiéjiùshìlìliang。

    Gắn bó là sức mạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力量 nghĩa là gì? · Kaori Dict