學華語Kaori Dict

商量

shāngliang

ㄕㄤ ㄌㄧㄤ˙

THƯƠNG ?

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.trao đổi
  2. 2.bàn bạc
  3. 3.thảo luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事咱們商量一下。

    zhè jiàn shì zán men shāng liang yī xià

    Việc này chúng ta bàn bạc một chút

  • 2

    大伙兒一起商量。

    dà huǒr yī qǐ shāng liang

    Mọi người cùng nhau bàn bạc

  • 3

    我得找人商量一下。

    wǒ de zhǎo rén shāngliang yīxià。

    Tôi cần tìm người để bàn bạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商量 nghĩa là gì? · Kaori Dict