例句Câu ví dụ
- 1
這件事咱們商量一下。
zhè jiàn shì zán men shāng liang yī xià
Việc này chúng ta bàn bạc một chút
- 2
大伙兒一起商量。
dà huǒr yī qǐ shāng liang
Mọi người cùng nhau bàn bạc
- 3
我得找人商量一下。
wǒ de zhǎo rén shāngliang yīxià。
Tôi cần tìm người để bàn bạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
